atomic mass unit

atomic mass unit

A scientist writes the atomic mass unit on a whiteboard next to a diagram of an atom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị khối lượng nguyên tử: "atomic mass unit" một đơn vị đo khối lượng được sử dụng để biểu thị khối lượng của các nguyên tử hoặc phân tử. Một đơn vị này tương đương với 1/12 khối lượng của một nguyên tử carbon-12.
dụ sử dụng
  • (Khối lượng của một proton xấp xỉ 1,0073 đơn vị khối lượng nguyên tử.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng đơn vị khối lượng nguyên tử để so sánh khối lượng của các nguyên tử khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atomic mass unit (amu)": thường được viết tắt "amu" trong các công thức hóa học vật .

    • The atomic mass of oxygen is 16.00 amu. (Khối lượng nguyên tử của oxy 16,00 amu.)
  • "Unified atomic mass unit (u)": đây tên gọi chính thức theo hệ đo lường quốc tế (SI), với ký hiệu "u".

    • One unified atomic mass unit is equal to 1.660539 × 10^-27 kilograms. (Một đơn vị khối lượng nguyên tử thống nhất bằng 1,660539 × 10^-27 kilogam.)
Biến thể từ gần giống
  • Atomic mass (danh từ): khối lượng nguyên tử, thường được đo bằng đơn vị atomic mass unit.

    • The atomic mass of carbon is 12.01 atomic mass units. (Khối lượng nguyên tử của carbon 12,01 đơn vị khối lượng nguyên tử.)
  • Molecular mass (danh từ): khối lượng phân tử, cũng được đo bằng đơn vị atomic mass unit.

    • The molecular mass of water is 18.015 atomic mass units. (Khối lượng phân tử của nước 18,015 đơn vị khối lượng nguyên tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Dalton (Da): một tên gọi khác của đơn vị khối lượng nguyên tử, thường được dùng trong hóa sinh.
    • The mass of a protein molecule is often expressed in daltons. (Khối lượng của một phân tử protein thường được biểu thị bằng dalton.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "atomic mass unit", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic mass unit".